Từ điển Anh–Việt

112.146 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odd-come-shortly

/'ɔdkʌm'ʃɔ:tli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odd-come-shortly

/'ɔdkʌm'ʃɔ:tli/

danh từ

  • ngày gần đây nhất

thành ngữ

  1. one of these odd-come-shortlies
    • một trong những ngày gần đây nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...