Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

odd-come-shortly

/'ɔdkʌm'ʃɔ:tli/

danh từ

  • ngày gần đây nhất

thành ngữ

  1. one of these odd-come-shortlies
    • một trong những ngày gần đây nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...