Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odd-pinnate

/'ɒdp'ɪneɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odd-pinnate

//

* tính từ
  • có lá chét lông chim sẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s (a leaf shape) pinnate with a single leaflet at the apex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...