Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #6383

oddly

/'ɔdli/

phó từ

  • lẻ
  • kỳ cục, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a manner differing from the usual or expected\nr in a strange manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...