Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34793

oddness

//

* danh từ
  • tính lạ lùng, tính kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the parity of odd numbers (not divisible by two)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...