odeum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odeum
/ou'di:əm/
danh từ, số nhiều odea
- nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
- phòng hoà nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Odeon.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Odeon.
Đang tải...