odograph
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odograph
/'oudəgrɑ:f/
danh từ
- máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô...)
- máy ghi bước (của người đi bộ)
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...