Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odonate

/'әjdәneit,әj'dɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odonate

//

* danh từ
  • (động vật) bộ chuồn chuồn
Định nghĩa tiếng Anh

n large primitive predatory aquatic insect having two pairs of membranous wings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...