Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontogeny

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontogeny

//

* danh từ
  • sự mọc răng; sự phát sinh răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Generetion, or mode of development, of the teeth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...