Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontoid

/ou'dɔntɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontoid

/ou'dɔntɔid/

tính từ

  • hình răng, dạng răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form of a tooth; toothlike. a. Of or pertaining to the odontoid bone or to the odontoid process.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...