odontological
/ou,dɔntə'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odontological
/ou,dɔntə'lɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) khoa răng
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...