Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontologist

/,әudɔn'tɔlәdʒist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontologist

//

* danh từ
  • nha sĩ; bác sĩ nha khoa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...