Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontology

/,ɔdɔn'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontology

/,ɔdɔn'tɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa răng
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of medicine dealing with the anatomy and development and diseases of the teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...