Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odoriferous

/,ouidə'rifərəs/ GRE phổ biến #40663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odoriferous

/,ouidə'rifərəs/

tính từ

  • có mùi thơm, toả hương thơm
Định nghĩa tiếng Anh

s. morally offensive s. emitting an odor s. having a natural fragrance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...