Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odorize

/'әjdәraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odorize

//

  • Cách viết khác : odorise
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to smell or be smelly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...