Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odorless

/'oudəlis/ TOEFL phổ biến #24237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odorless

/'oudəlis/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) odourless
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no odor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...