odourless
/'oudəlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odourless
/'oudəlis/
tính từ
- không có mùi
- không có hương thơm
Định nghĩa tiếng Anh
a having no odor
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having no odor
Đang tải...