oecist
/'i:sist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oecist
/'i:sist/
danh từ
- người thành lập thuộc địa ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...