Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oeillade

/ə:'jɑ:d/

danh từ

  • cái liếc mắt đưa tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. A glance of the eye; an amorous look.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...