Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oenology

//

* danh từ
  • khoa rượu nho
Định nghĩa tiếng Anh

n the art of wine making

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...