Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oersted

/'ə:stəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oersted

/'ə:stəd/

danh từ

  • (vật lý) Ơxtet
Định nghĩa tiếng Anh

n. the magnetic field strength 1 cm from a unit magnetic pole n. Danish physicist (1777-1851)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...