Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off limits

/'ɔ:f'limits/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...)
    • a bar off_limits to troops: quầy rượu cấm quân đội không được lui tới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...