Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off one's chest

/ɒf wʌnz tʃɛst/

Nghĩa thường dùng

nói ra điều đang đè nặng tâm trí để cảm thấy nhẹ hơn thành ngữ

“I need to get this off my chest — I've been hiding the truth.”Tôi cần nói ra điều này để nhẹ lòng — tôi đã che giấu sự thật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...