Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off year

/'ɔ:f'jə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off year

/'ɔ:f'jə:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm mất mùa, năm ít hoạt động, năm ế ẩm
  • năm không có bầu cử quan trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...