Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off-beat

/'ɔ:f'bi:t/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
  • (âm nhạc) ja
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục
Biến thể từ off-beats số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...