off-brand
/'ɔfbrænd,'ɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-brand
//
* tính từ- không hợp qui cách; ngoài tiêu chuẩn
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...