Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-cast

/'ɔ:fkɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-cast

/'ɔ:fkɑ:st/

tính từ

  • bị vứt bỏ, bị bỏ rơi

danh từ

  • người bị bỏ rơi; vật bị vứt bỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...