Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-handedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-handedly

//

* phó từ
  • một cách tự nhiên, một cách thoải mái; không khách sáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...