Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-handedness

/'ɔ:f'hændidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-handedness

/'ɔ:f'hændidnis/

danh từ

  • tính chất tức khắc, tính chất không chuẩn bị trước, tính chất ứng khẩu
  • tính chất thân mật, tính chất tự nhiên, tính chất thoải mái, tính chất không khách khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...