off-heat
/'ɔ:fh'i:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-heat
//
* danh từ- nhiệt loại bỏ; nhiệt thải
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...