off-hour
/'ɔf'ajә(r),'ɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-hour
//
* danh từ- (Mỹ) thời gian không phải cao điểm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...