Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off-licence

/'ɔ:f,laisəns/

danh từ

  • môn bài bán rượu chai (để uống ngoài cửa hàng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)
Biến thể từ off-licences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a store that sells alcoholic beverages for consumption elsewhere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...