off-limits
Nghĩa thường dùng
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-limits
//
* tính từ, trạng từ- bị cấm không được lui tới (cửa hàng)
Định nghĩa tiếng Anh
s. barred to a designated group
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. barred to a designated group
Đang tải...