Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-period

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-period

//

* danh từ
  • thời gian tắt máy* tính từ
  • ngoài chu kỳ làm việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...