Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-print

/'ɔ:fprint/
Biến thể từ off-prints số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-print

/'ɔ:fprint/

danh từ

  • bản in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)

ngoại động từ

  • in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...