Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-putting

/ˈɔ:fˌpʊtɪŋ, ˈɔf-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-putting

//

* tính từ
  • khó chịu, quấy rầy, làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

s causing annoyance or repugnance s tending to repel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...