Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off-saddle

/'ɔ:f'sædl/

ngoại động từ

  • tháo yên (ngựa)

nội động từ

  • xuống yên, xuống ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...