Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off-season

//

* danh từ
  • mùa vãn khách; ít người mua hoặc ít khách (kinh doanh, du lịch)
Biến thể từ off-seasons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the season when travel is least active and rates are lowest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...