Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

off-shore purchases

/'ɔ:f'ʃɔ:'pə:tʃəsiz/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá mua ở nước ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...