off-year
/ɔf jə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-year
//
* danh từ- năm mất mùa* danh từăm hoạt động kém (xí nghiệp)
- an off-year for arms sale:năm bán võ khí ế ẩm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...