offboarding
Nghĩa thường dùng
“A thorough offboarding process protects confidential data.”Quy trình bàn giao kỹ lưỡng bảo vệ dữ liệu bảo mật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quy trình bàn giao và chia tay khi nhân viên rời công ty
ví dụ
A thorough offboarding process protects confidential data. — Quy trình bàn giao kỹ lưỡng bảo vệ dữ liệu bảo mật.