Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

offboarding /ˈɒf.bɔː.dɪŋ/

danh từ

  • quy trình bàn giao và chia tay khi nhân viên rời công ty

ví dụ

A thorough offboarding process protects confidential data. — Quy trình bàn giao kỹ lưỡng bảo vệ dữ liệu bảo mật.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...