offenceless
/ə'fenslis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
offenceless
/ə'fenslis/
tính từ
- vô tội, không có lỗi
- không xúc phạm, không làm bực mình, không làm mất lòng
Định nghĩa tiếng Anh
s incapable of offending or attacking