Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offenceless

/ə'fenslis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offenceless

/ə'fenslis/

tính từ

  • vô tội, không có lỗi
  • không xúc phạm, không làm bực mình, không làm mất lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of offending or attacking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...