Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

offenseless

/ə'fenslis/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offenceless
Định nghĩa tiếng Anh

s. incapable of offending or attacking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...