Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18592

offensively

//

* phó từ
  • làm khó chịu, làm phiền, chướng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unpleasantly offensive manner\nr. in an obnoxious manner\nr. in an aggressive manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...