Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer an explanation

/ˈɔːfər ən ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa thường dùng

đưa ra lời giải thích cụm từ

“The teacher offered an explanation for the difficult problem.”Giáo viên đã đưa ra lời giải thích cho vấn đề khó khăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...