Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer assistance

/ˈɔfər əˈsɪstəns/

Nghĩa thường dùng

cung cấp sự trợ giúp cụm từ

“The organization offers assistance to those in need.”Tổ chức cung cấp sự trợ giúp cho những người cần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...