Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer courses

/ˈɔːfər kɔːrsɪz/

Nghĩa thường dùng

cung cấp khóa học cụm từ

“The university will offer courses in artificial intelligence.”Trường đại học sẽ cung cấp các khóa học về trí tuệ nhân tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...