offer flexibility
Nghĩa thường dùng
“Many companies offer flexibility to attract talent.”Nhiều công ty cung cấp sự linh hoạt để thu hút nhân tài.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many companies offer flexibility to attract talent.”Nhiều công ty cung cấp sự linh hoạt để thu hút nhân tài.
Đang tải...