offer letter
Nghĩa thường dùng
“She received an offer letter the next day.”Cô ấy nhận thư mời nhận việc vào ngày hôm sau.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She received an offer letter the next day.”Cô ấy nhận thư mời nhận việc vào ngày hôm sau.
Đang tải...