Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer training

/ˈɔːfər ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

cung cấp đào tạo cụm từ

“The organization will offer training for new employees.”Tổ chức sẽ cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...