offer advice
Đang hiển thị mục gốc offer advice cho “offered advice”.
Nghĩa thường dùng
“Doctors often offer advice on healthy living.”Bác sĩ thường đưa ra lời khuyên về lối sống lành mạnh.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc offer advice cho “offered advice”.
“Doctors often offer advice on healthy living.”Bác sĩ thường đưa ra lời khuyên về lối sống lành mạnh.
Đang tải...